Soi cầu bạch thủ XSMB hôm nay
*Hướng dẫn: di chuột đến ô cầu để xem các vị trí tạo cầu. Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Số lần - số lần xuất hiện của cầu tương ứng. Bấm xem số cầu cho từng bộ số để xem thêm.
Đầu 0 | 00 | 01 | 02 | 03 | 04 | 05 | 06 | 07 | 08 | 09 |
Đầu 1 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
Đầu 2 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 |
Đầu 3 | 30 | 31 | 32 | 33 | 34 | 35 | 36 | 37 | 38 | 39 |
Đầu 4 | 40 | 41 | 42 | 43 | 44 | 45 | 46 | 47 | 48 | 49 |
Đầu 5 | 50 | 51 | 52 | 53 | 54 | 55 | 56 | 57 | 58 | 59 |
Đầu 6 | 60 | 61 | 62 | 63 | 64 | 65 | 66 | 67 | 68 | 69 |
Đầu 7 | 70 | 71 | 72 | 73 | 74 | 75 | 76 | 77 | 78 | 79 |
Đầu 8 | 80 | 81 | 82 | 83 | 84 | 85 | 86 | 87 | 88 | 89 |
Đầu 9 | 90 | 91 | 92 | 93 | 94 | 95 | 96 | 97 | 98 | 99 |
Cầu bạch thủ đẹp nhất hôm nay
Cầu loto đẹp nhất trong ngày 23-01-2025 | ||||
57 - 75 | 18 - 81 | 58 - 85 | 16 - 61 | 05 - 50 |
23 - 32 | 49 - 94 | 06 - 60 | 46 - 64 | 19 - 91 |
Cầu 2 nháy đẹp nhất hôm nay 23-01-2025 | ||||
47 - 74 | 28 - 82 | 12 - 21 | ||
39 - 93 | 89 - 98 | 34 - 43 |
Cầu đặc biệt đẹp nhất ngày 23-01-2025 | ||||
07 - 70 | 04 - 40 | 79 - 97 | 14 - 41 | 27 - 72 |
13 - 31 | 67 - 76 | 03 - 30 | 02 - 20 | 26 - 62 |
Kết quả cụ thể hàng ngày
Chi tiết cầu Bạch thủ Miền Bắc biên độ: 4 ngày tính từ ngày 22/01/2025. Cặp số: xuất hiện: lần Vị trí số ghép lên cầu >> Vị trí 1: , Vị trí 2:
3AX 8AX 2AX 13AX 14AX 10AX 4AX 12AX | |
ĐB | |
G1 | |
G2 | |
G3 | |
G4 | |
G5 | |
G6 | |
G7 | |
Loto: 11, 88, 50, 06, 72, 45, 81, 75, 41, 21, 05, 93, 00, 71, 13, 59, 65, 03, 67, 64, 40, 40, 30, 59, 60, 11, 72,
7AY 12AY 13AY 15AY 20AY 1AY 19AY 16AY | |
ĐB | |
G1 | |
G2 | |
G3 | |
G4 | |
G5 | |
G6 | |
G7 | |
Loto: 69, 87, 08, 63, 92, 71, 81, 03, 61, 95, 54, 80, 25, 13, 48, 09, 24, 93, 23, 83, 83, 62, 02, 41, 00, 68, 59,
16AZ 18AZ 12AZ 1AZ 14AZ 8AZ 10AZ 17AZ | |
ĐB | |
G1 | |
G2 | |
G3 | |
G4 | |
G5 | |
G6 | |
G7 | |
Loto: 50, 46, 72, 17, 88, 58, 87, 77, 64, 45, 75, 30, 29, 20, 29, 76, 69, 70, 01, 59, 19, 90, 32, 49, 79, 93, 16,
11ZY 13ZY 17ZY 3ZY 12ZY 7ZY 18ZY 8ZY | |
ĐB | |
G1 | |
G2 | |
G3 | |
G4 | |
G5 | |
G6 | |
G7 | |
Loto: 92, 86, 18, 43, 39, 09, 77, 22, 00, 37, 44, 10, 74, 31, 56, 41, 99, 63, 71, 65, 78, 40, 98, 31, 14, 60, 68,
13ZX 20ZX 19ZX 16ZX 10ZX 12ZX 9ZX 3ZX | |
ĐB | |
G1 | |
G2 | |
G3 | |
G4 | |
G5 | |
G6 | |
G7 | |
Loto: 58, 22, 57, 29, 19, 23, 13, 10, 39, 14, 94, 53, 43, 27, 94, 34, 90, 73, 26, 27, 44, 53, 90, 09, 58, 23, 88,