XSTTH 16/5/2011 - Kết quả xổ số TT Huế ngày 16/05/2011

G8
24
G7
873
G6
1900 1829 4641
G5
6499
G4
38288 54476 98700 79460 62193 75689 97313
G3
50652 02723
G2
32497
G1
09497
ĐB
010534
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00 0 006
1 3 1 4
2 493 2 5
3 4 3 7912
4 1 4 23
5 2 5
6 0 6 7
7 36 7 99
8 89 8 8
9 9377 9 298

Phân tích kết quả XSTTH ngày 16/05/2011

Dựa vào kết quả xổ số TT Huế ngày 16/05/2011 được chúng tôi phân tích, thống kê như sau:

• Giải đặc biệt: 010534

• Giải tám: 24

• Lô kép: 00 - 88 - 99

• Lô về nhiều nháy: 00, 97 (2 lần)

• Đầu câm: Không có

• Đuôi câm: 5

• Đầu số về nhiều nhất: 9 (4 lần)

• Đuôi số về nhiều nhất: 3 (4 lần)

Thống kê xổ số TT Huế ngày 16/05/2011

Thống kê loto XSTTH 30 ngày
Lô về nhiều Xuất hiện Lô về ít Xuất hiện
18 10 lượt 07 0 lượt
97 10 lượt 46 0 lượt
37 10 lượt 98 1 lượt
00 9 lượt 55 1 lượt
69 9 lượt 28 1 lượt
Thống kê tổng XSTTH 16/05/2011
Tổng Lô tô
Tổng 0 73, 00, 00
Tổng 1 29
Tổng 2 93
Tổng 3 76
Tổng 4 13
Tổng 5 41, 23
Tổng 6 24, 88, 60, 97, 97
Tổng 7 89, 52, 34
Tổng 8 99
Tổng 9 Không về tổng 9
G8
24
G7
873
G6
1900 1829 4641
G5
6499
G4
38288 54476 98700 79460 62193 75689 97313
G3
50652 02723
G2
32497
G1
09497
ĐB
010534
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00 0 006
1 3 1 4
2 493 2 5
3 4 3 7912
4 1 4 23
5 2 5
6 0 6 7
7 36 7 99
8 89 8 8
9 9377 9 298
G8
85
G7
040
G6
5925 9438 5641
G5
8630
G4
86383 65822 79150 35113 16022 96103 68386
G3
11259 49891
G2
21401
G1
96012
ĐB
076056
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 31 0 435
1 32 1 490
2 522 2 221
3 80 3 810
4 01 4
5 096 5 82
6 6 85
7 7
8 536 8 3
9 1 9 5
G8
88
G7
863
G6
0570 4199 4309
G5
0113
G4
00859 37531 37638 35739 22557 01066 83492
G3
82206 98399
G2
93098
G1
77859
ĐB
025969
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 96 0 7
1 3 1 3
2 2 9
3 189 3 61
4 4
5 979 5
6 369 6 60
7 0 7 5
8 8 8 839
9 9298 9 9053956
G8
72
G7
074
G6
6570 7785 9439
G5
9478
G4
15244 41899 69629 27015 97204 38171 58252
G3
47940 09818
G2
70748
G1
70321
ĐB
098316
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 4 0 74
1 586 1 72
2 91 2 75
3 9 3
4 408 4 740
5 2 5 81
6 6 1
7 24081 7
8 5 8 714
9 9 9 392
G8
75
G7
235
G6
0295 7797 5894
G5
8930
G4
81217 83456 96017 69791 80953 77402 00266
G3
22726 59559
G2
40071
G1
03519
ĐB
032211
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 2 0 3
1 7791 1 971
2 6 2 0
3 50 3 5
4 4 9
5 639 5 739
6 6 6 562
7 51 7 911
8 8
9 5741 9 51
Backtotop